Từ điển Anh Việt
"phase angle"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
phase angle
dao động
góc pha
Giải thích VN:
Hiệu số góc giữa hai vector sóng hình sin. Góc này được chỉ định bằng ký hiệu q (thera).
carrier phase angle
: góc pha mang
current-transformer phase angle
: góc pha biến áp dòng
dielectric phase angle
: góc pha điện môi
modulation phase angle
: góc pha biến điệu
potential transformer phase angle
: góc pha biến áp
Lĩnh vực:
xây dựng
giác tướng
góc vị tướng
phase angle shift
góc lệch pha
Xem thêm:
phase
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
phase angle
Từ điển WordNet
n.
a particular point in the time of a cycle; measured from some arbitrary zero and expressed as an angle;
phase